Top 13 # Cách Dùng Whoever Và Whoever / 2023 Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 11/2022 # Top Trend | Deedee-jewels.com

Cách Dùng “Whoever”, “Whichever”, “Whenever”, “Whatever”, “Wherever” Và “However” / 2023

Ý nghĩa: Bất kì ai, cho dù là ai.

Ví dụ: Whoever wins should be guaranteed an Olympic place.

( Bất cứ ai chiến thắng cũng nên được đảm bảo một vị trí ở Olympic)

Come out, whoever you are!

( Ra khỏi đây, cho dù mày là ai đi nữa)

Ý nghĩa: nào, bất kể cái nào. Dùng trong trường hợp hạn chế số lượng.

Ví dụ: Choose whichever brand you prefer.

( Hãy chọn bất cứ nhãn hiệu nào mà em thích)

In whichever way you choose to help out, I’m sure that the tax benefit of giving is the last thing on your mind.

( Bằng bất kì cách nào bạn chọn để giúp đỡ, mình tin chắc rằng lợi ích thuế là điều cuối cùng tồn tại trong đầu bạn)

Ý nghĩa: bất cứ khi nào.

Ví dụ: I blush whenever I think about it.

( Mình đỏ mặt bất cứ khi nào mình nghĩ đến nó)

There’s a night safe outside the bank, so you can deposit money whenever you wish.

( Có một buổi tối an toàn bên ngoài ngân hàng, vì vậy bạn có thể gửi tiền bất cứ khi nào bạn muốn)

Ý nghĩa: bất kể cái gì, cho dù điều gì.

Ví dụ: Whatever you say is all right with me.

( Bất cứ điều gì em nói đều ổn với anh)

Do it, whatever happens.

( Làm đi, cho dù bất cứ điều gì xảy ra)

Ý nghĩa: cho dù là ở đâu, bất kể hoàn cảnh nào.

Ví dụ: You’re free to buy whatever you want from wherever you want, it all goes back to the same place eventually.

(Cậu có thể mua bất cứ thứ gì cậu muốn từ bất cứ nơi nào cậu muốn, rồi sẽ lại quay về địa điểm giống như thế)

You store the shows that you want to watch, and have them available wherever you happen to be.

( Mày tích trữ những chương trình mày muốn xem, và có những thứ giá trị này bất cứ nơi nào mày muốn)

Ý nghĩa1: dù bằng cách nào.

Ví dụ: However you look at it, you can’t criticize that.

( Cho dù cậu nhìn nó bằng cách nào, bạn cũng không thể chỉ trích điều này)

Ý nghĩa 2: tuy nhiên.

Ví dụ: People tend to put on weight in middle age. However, gaining weight is not inevitable.

( Con người có xu hướng tăng cân vào độ tuổi tầm trung. Tuy nhiên, tăng cân thì không tránh khỏi)

Cách Dùng Every Và Each (Of) / 2023

Each là một cách nhìn các thành viên của một nhóm như là một cá nhân, trong khi every là một cách nhìn thấy một nhóm như một loạt các thành viên.

1. Cách dùng của Each

Theo từ điển Cambridge, each vừa là một tính từ, vừa là một đại từ. Chúng được định nghĩa là mỗi (mọi) vật, người, … trong một nhóm từ 2 cá thể trở lên, được coi là độc lập với nhau.

Each có khá nhiều cách sử dụng đa dạng trong các tình huống giao tiếp.

1.1. Dùng với danh từ

Khi đứng với danh từ trong câu, each sẽ đóng vai trò như một đại từ bất định (Indefinite Pronoun) có tác dụng cụ thể hoá ý nghĩa cho danh từ. Một lưu ý nhỏ khi sử dụng each đó là đây là đại từ số ít, bởi vậy nên các động từ theo sau nó không thể để ở dạng số nhiều. Đại từ số ít đi cùng động từ số ít.

Ví dụ:

Each student was given four tickets to the show. (Mỗi học sinh nhận được 4 chiếc vé tham dự show)

1.2. Kết hợp cùng OF + Cụm danh từ

Ví dụ:

Each of the answers is worth 5 points. (Mỗi một câu trả lời có giá trị là 5 điểm)

1.3. Đứng một mình

Ngoài việc là một đại từ bất định số ít, thì each còn thuộc nhóm độc lập. Điều này có nghĩa là each có thể được đặt một mình mà không cần có danh từ theo sau. Lúc này người nghe sẽ mặc định hiểu each được dùng thay cho cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó.

Ví dụ:

These books cost me 35$ each. (Đống sách này tốn của tôi 35$ mỗi quyển.)

2. Cách dùng của Every

Khác so với each, every chỉ là một tính từ, tuy nhiên nó cũng có nghĩa là mỗi, mọi và được sử dụng để chỉ tất cả các thành viên của một nhóm từ 3 trở lên.

Every được sử dụng chủ yếu trong các trường hợp như sau:

2.1. Đứng cùng với danh từ

Cũng giống như each, every cũng có thể đi cùng với danh từ số ít để bổ nghĩa cho nó. Ngoài ra, động từ đi theo sau cũng phải chia ở dạng số ít.

Ví dụ:

Every country has a national flag. (Mỗi quốc gia có một quốc kỳ.)

2.2. Kết hợp cùng đại từ không xác định ONE

Hẳn bạn đã từng nhiều lần bắt gặp từ everyone, tuy nhiên trong trường hợp này, khi every và one được viết thành 2 từ riêng biệt, nó có ý muốn nói tới mỗi một cá nhân tạo thành nhóm, có nghĩa là từng người, vật thay vì nói cả nhóm chung.

Ví dụ:

Have you met all the members in the family? Yes, of course, I’ve met everyone, at the dinner. (Bạn đã gặp tất cả thành viên trong gia đình rồi sao? Đúng thế, tất nhiên rồi, tôi đã gặp từng người trong bữa tối.)

2.3. Kết hợp tạo thành cấu trúc Every one of

Thực chất cấu trúc này không quá khác so với cấu trúc ở phần 2, chỉ khác ở chỗ thay vì nói every one, thì bạn sẽ thêm of + cụm danh từ. Điều này sẽ giúp người nghe hiểu rõ hơn ý bạn muốn nhấn mạnh.

Ví dụ:

I’ve finished every one of these tests = I’ve finished every one of them. (Tôi đã hoàn thành tất cả những bài kiểm tra này, từng bài một).

3. Sự giống nhau của Each và Every

Each và every giống nhau về nghĩa. Thường thì việc dùng each hay every là như nhau.

Ví dụ:

Each time (hay every time) I see you, you look different. (Mỗi lần tôi gặp anh, trông anh mỗi khác.)

There’s a telephone in each room (hay every room) of the house. (Mỗi phòng của căn nhà này có một cái điện thoại.)

Khi dùng làm tính từ, Each và every đều là từ hạn định đứng trước danh từ số ít.

Ví dụ:

Each child received a present.

Every child received a present.

4. Phân biệt Each và Every

Được sử dụng để chỉ các đối tượng, sự vật, sự việc như từng phần tử độc lập, rời rạc với nhau.

Được sử dụng khi muốn chỉ các sự vật, sự việc như một nhóm

Ví dụ:

Every student stands in the line. The teacher gave each student a certificate. (Tất cả các học sinh đều đứng vào hàng, thầy cô trao giấy chứng nhận cho từng người)

Được dùng với số lượng nhỏ

Ví dụ:

There are 4 cats. Each of them has different fur color. (Có 4 con mèo. Mỗi con có một màu lông khác nhau)

Thường dùng cho số lớn (có ý nghĩa như “all”). Nhưng khác với every, sau all bạn sẽ cần chia danh từ ở số nhiều.

Ví dụ:

I would like to visit every place in the worlds = all places (Tôi muốn tới thăm mọi nơi trên thế giới)

Có thể sử dụng cho 2 vật, 2 người (giống như “both”)

Ví dụ:

He is holding the cats in each hands = he is holding the cats in both hands (Mỗi tay anh ta ôm một con mèo)

Không thể sử dụng cho 2 vật, 2 người

Không được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên

Được sử dụng để nói một việc xảy ra với tần suất thường xuyên như thế nào

Ví dụ:

How often do you go to school? (Bạn có thường xuyên đi học không?)Every day (Hàng ngày)

Ví dụ:

Cách Dùng Also, As Well Và Too / 2023

1. Vị tríAlso, as well và too đều có nghĩa là “cũng, nữa“, nhưng chúng đứng ở các vị trí khác nhau trong câu.Also thì thường đứng giữa câu cùng với động từ, còn as well và too thì thường đứng ở cuối câu. As well ít được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Ví dụ: She not only sings; she also plays the piano. (Cô ấy không chỉ hát mà còn chơi cả đàn piano nữa.) She not only sings; she plays the piano as well. (Cô ấy không chỉ hát mà còn chơi cả đàn piano nữa.) She not only sings; she plays the piano too. (Cô ấy không chỉ hát mà còn chơi cả đàn piano nữa.)

As well và too không thể đứng ở đầu câu, trong khi also thì có thể đứng đầu câu với nghĩa “hơn nữa, ngoài ra“, dùng khi muốn nhấn mạnh đến phần thông tin mới được đề cập đến sau đó. Ví dụ: It’s a nice house, but it’s very small. Also, it needs a lot of repairs. (Đó là một ngôi nhà đẹp, nhưng nó nhỏ quá. Hơn nữa, nó cũng cần phải sửa chữa nhiều.)

Khi nói chúng ta thể hiện nghĩa mà chúng ta muốn diễn đạt bằng cách nhấn mạnh vào từ hay nhóm từ mà các từ also, as well, too ám chỉ đến.

3. Also, As well và Too trong câu mệnh lệnh và câu trả lời rút gọn – As well và too thường được dùng trong câu mệnh lệnh và câu trả lời rút gọn, nhưng thường không dùng also. Ví dụ: Give me some bread as well, please. (Xin hãy đưa cho tôi cả bánh mì nữa.)ÍT DÙNG: Also give me.

She’s nice. Her sister is as well. (Cô ấy tốt bụng. Chị cô ấy cũng vậy.)ÍT DÙNG: Her sister is also.

A: I’ve got a headache. (Tôi bị đau đầu) B: I have too. (Tôi cũng vậy.)ÍT DÙNG: I also have.

– Trong giao tiếp thân mật, ta thường dùng Me too ( tôi cũng vậy) như là cách trả lời ngắn gọn. Ví dụ: A: I’m going home. (Tớ về đây.) B: Me too. (Tớ cũng thế.) Trang trọng hơn thì có thể dùng So am I, hay I am too cũng mang nghĩa tương tự. Nhưng KHÔNG DÙNG I also.

4. Dùng Too trong văn phong trang trọng Trong văn phong trang trọng, hay trong các tác phẩm văn học, too có thể được đặt trực tiếp ngay sau chủ ngữ. Ví dụ: I, too, have experienced despair. (Tôi cũng đã từng nếm trải sự tuyệt vọng.)

Cách Dùng Because Of Và Despite / 2023

Tìm hiểu nhanh về cách dùng Because of và Despite trong tiếng anh, cấu trúc viết lại câu cần nắm để sử dụng trong các trường hợp chuyển đổi theo yêu cầu các bài tập tiếng anh.

Cách dùng Because of và Despite

1.Because of và Despite of nghĩa là gì?

Because of: Bởi vì Despite: Mặc dù

2. Chức năng Because of và Despite

– Because of dùng để chỉ nguyên nhân, lý do về một vấn đề cụ thể nào đó.

– Despite dùng để chỉ sự tương phản của một sự vật, sự việc nào đó.

3. Cách dùng Because of và Despite

a. Cấu trúc Because of và Despite thông thường: Because of + Noun/ Noun Phrase/ Ving, S + V.

Ex: They stopped playing football, because of the rain. (Họ đã phải dừng chơi đá bóng bởi vì trời mưa).

Despite + Noun/ Noun Phrase/ Ving, S + V.

Ex: Despite of not being intelligent, she passed the exam. (Mặc dù không thông minh, cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra).

b. Cấu trúc Because of và Despite trong viết lại câu:

Because S + V, S + V.

➔ Because of + Noun/ Noun Phrase/ Ving, S + V.

Although/ Though/ Eventhough + S + V, S + V.

➔ Despite + Noun/ Noun Phrase/ Ving, S + V.

Trường hợp 1: Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.

Cách chuyển: Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ thì viết lại câu với Because of và Despite ta cần bỏ chủ ngữ ở mệnh đề có chứa Because/ Although/ Though/ Eventhough rồi thêm “ing” vào động từ chính.

Ex: – Because Hoang is very tall, he can jump high. (Bởi vì Hoàng rất cao, anh ấy có thể nhảy cao).

➔ Because of being very tall, Hoang can jump high. (Bởi vì Hoàng rất cao, anh ấy có thể nhảy cao).

– Although Hung is not intelligent, he can study fast. (Mặc dù Hung không thông minh, anh ấy có thể học nhanh).

➔ Despite not being intelligent, Hung can study fast. (Mặc dù không thông minh, Hung có thể học nhanh).

Trường hợp 2: Khi hai mệnh đề không có cùng chủ ngữ.

Cách chuyển: Khi hai mệnh đề không có cùng chủ ngữ thì viết lại câu với Because of và Despite ta cần:

– Đưa tính từ lên trước danh từ tạo thành cụm danh từ ở mệnh đề có chứa Because of và Despite rồi bỏ các phần không cần thiết.

Ex: – Because the price is cheap, she insists on buying the house. (Bởi vì giá rẻ, cô ấy khăng khăng mua ngôi nhà).

➔ Because of the cheap price, she insists on buying the house. (Bởi vì giá rẻ, cô ấy khăng khăng mua ngôi nhà).

– Though the price is cheap, Tom doesn’t buy the car. (Mặc dù giá rẻ, Tom không mua chiếc xe).

➔ Despite the cheap price, Tom doesn’t buy the car. (Mặc dù giá rẻ, Tom không mua chiếc xe).

– Đổi tính từ thành danh từ trong mệnh đề chứa Because of và Despite.

Ex: – Peter can’t drive because he was ill. (Peter không thể lái xe bởi vì anh ấy ốm).

➔ Because of the illness, Peter can’t drive. (Bởi vì ốm, Peter không thể lái xe).

– Hoa insists on driving although she is ill. (Hoa khăng khăng lái xe mặc dù cô ấy đang ốm).

➔ Despite the illness, Hoa insists on driving. (Mặc dù ốm, Hoa khăng khăng lái xe).

– Sử dụng The fact that.

Ex: -The flight was cancelled because the weather was bad. (Chuyến bay đã bị trì hoãn bởi thời tiết xấu).

➔ Because of the fact that the weather was bad, the flight was cancelled. (Bởi vì sự thật rằng thời tiết xấu, chuyến bay đã bị trì hoãn).

– Though I was sad, I don’t want to go out. (Mặc dù tôi buồn, tôi không muốn ra ngoài).

➔ Despite the fact that I was sad, I don’t want to go out. (Mặc dù sự thật rằng tôi buồn, tôi không muốn ra ngoài).

*Note: Cấu trúc Because of và Despite là dạng trái nghĩa của nhau.